Tiếng Việt
Vôn tiếng Anh là gì?
vôn tiếng Anh là volt /voʊlt/. Đơn vị đo điện áp trong hệ SI, ký hiệu là V.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volt
Ví dụ câu với vôn / volt
- 1
Điện áp của pin này là 1.5 volt.
This battery has a voltage of 1.5 volts.
- 2
Ổ cắm này cung cấp 220 volt.
This socket supplies 220 volts.
Ghi chú dùng từ vôn
Vôn là đơn vị đo điện áp, viết tắt là V. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'electric current' (dòng điện), 'resistance' (điện trở), và 'power' (công suất).
Video minh hoạ vôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vôn
Câu hỏi thường gặp về "vôn"
Vôn tiếng Anh là gì?
Vôn tiếng Anh là "volt" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo điện áp trong hệ SI, ký hiệu là V.
"volt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volt" nghĩa tiếng Việt là "vôn". Vôn là đơn vị đo điện áp, viết tắt là V.
Phát âm "volt" như thế nào?
"volt" có phiên âm IPA /voʊlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volt"?
This battery has a voltage of 1.5 volts. — Điện áp của pin này là 1.5 volt.