Tiếng Việt
Vòng loại bóng đá tiếng Anh là gì?
vòng loại bóng đá tiếng Anh là football qualifiers /ˈfʊtbɔl ˈkwɑləˌfaɪərz/. Các trận đấu để chọn ra đội bóng xuất sắc nhất tham gia giải đấu chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
football qualifiers
Ví dụ câu với vòng loại bóng đá / football qualifiers
- 1
Đội tuyển quốc gia đã vượt qua vòng loại để vào vòng chung kết World Cup.
The national team advanced through the football qualifiers to reach the World Cup final.
- 2
Các trận vòng loại thường diễn ra trong suốt năm để xác định các đội tham dự giải đấu lớn.
The qualifier matches usually take place throughout the year to determine the teams for major tournaments.
Ghi chú dùng từ vòng loại bóng đá
Vòng loại bóng đá là các trận đấu để chọn ra các đội bóng xuất sắc nhất tham gia các giải đấu lớn như World Cup hoặc Asian Cup. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tournament' (giải đấu), 'knockout stage' (vòng loại trực tiếp), 'seeded team' (đội được xếp hạt giống).
Video minh hoạ vòng loại bóng đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng loại bóng đá
Câu hỏi thường gặp về "vòng loại bóng đá"
Vòng loại bóng đá tiếng Anh là gì?
Vòng loại bóng đá tiếng Anh là "football qualifiers" (danh từ), nghĩa là: Các trận đấu để chọn ra đội bóng xuất sắc nhất tham gia giải đấu chính.
"football qualifiers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"football qualifiers" nghĩa tiếng Việt là "vòng loại bóng đá". Vòng loại bóng đá là các trận đấu để chọn ra các đội bóng xuất sắc nhất tham gia các giải đấu lớn như World Cup hoặc Asian Cup.
Phát âm "football qualifiers" như thế nào?
"football qualifiers" có phiên âm IPA /ˈfʊtbɔl ˈkwɑləˌfaɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "football qualifiers"?
The national team advanced through the football qualifiers to reach the World Cup final. — Đội tuyển quốc gia đã vượt qua vòng loại để vào vòng chung kết World Cup.