The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng loại world cup tiếng Anh là gì?

vòng loại world cup tiếng Anh là World Cup qualifiers /wɜrld kʌp ˈkwɑləˌfaɪərz/. Các trận đấu để chọn ra các đội tuyển quốc gia đủ điều kiện tham dự World Cup.

Hình minh hoạ "vòng loại world cup" tiếng Anh là "World Cup qualifiers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

World Cup qualifiers

Danh từ
/wɜrld kʌp ˈkwɑləˌfaɪərz/

Ví dụ câu với vòng loại world cup / World Cup qualifiers

  1. 1

    Brazil đã vượt qua vòng loại World Cup năm nay.

    Brazil advanced through the World Cup qualifiers this year.

  2. 2

    Các đội tuyển châu Á đang cạnh tranh trong vòng loại World Cup.

    Asian national teams are competing in the World Cup qualifiers.

Ghi chú dùng từ vòng loại world cup

Vòng loại World Cup là các trận đấu để xác định các đội tuyển đủ điều kiện tham dự giải đấu lớn nhất thế giới về bóng đá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'qualification tournament' (giải đấu vòng loại), 'knockout stage' (vòng loại trực tiếp), 'seeded teams' (đội tuyển được xếp hạt giống).

Video minh hoạ vòng loại world cup

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng loại world cup

Câu hỏi thường gặp về "vòng loại world cup"

Vòng loại world cup tiếng Anh là gì?

Vòng loại world cup tiếng Anh là "World Cup qualifiers" (danh từ), nghĩa là: Các trận đấu để chọn ra các đội tuyển quốc gia đủ điều kiện tham dự World Cup.

"World Cup qualifiers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"World Cup qualifiers" nghĩa tiếng Việt là "vòng loại world cup". Vòng loại World Cup là các trận đấu để xác định các đội tuyển đủ điều kiện tham dự giải đấu lớn nhất thế giới về bóng đá.

Phát âm "World Cup qualifiers" như thế nào?

"World Cup qualifiers" có phiên âm IPA /wɜrld kʌp ˈkwɑləˌfaɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "World Cup qualifiers"?

Brazil advanced through the World Cup qualifiers this year. — Brazil đã vượt qua vòng loại World Cup năm nay.