The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng tứ kết tiếng Anh là gì?

vòng tứ kết tiếng Anh là quarter-finals /ˈkwɔːrtər ˈfaɪnlz/. Vòng thi đấu loại trực tiếp thứ tư trong một giải đấu thể thao, sau vòng tứ kết là đến vòng bán kết.

Hình minh hoạ "vòng tứ kết" tiếng Anh là "quarter-finals"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quarter-finals

Danh từ
/ˈkwɔːrtər ˈfaɪnlz/

Ví dụ câu với vòng tứ kết / quarter-finals

  1. 1

    Trận đấu tứ kết giữa đội tuyển Việt Nam và Thái Lan rất căng thẳng.

    The quarter-finals match between Vietnam and Thailand was very tense.

  2. 2

    Chúng tôi đã xem trận tứ kết của World Cup trực tiếp trên TV.

    We watched the World Cup quarter-finals live on TV.

Ghi chú dùng từ vòng tứ kết

Vòng tứ kết là giai đoạn thi đấu loại trực tiếp trong các giải thể thao lớn như World Cup, UEFA Champions League. Các thuật ngữ liên quan gồm bán kết (semi-finals), chung kết (finals), vòng bảng (group stage).

Video minh hoạ vòng tứ kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng tứ kết

Câu hỏi thường gặp về "vòng tứ kết"

Vòng tứ kết tiếng Anh là gì?

Vòng tứ kết tiếng Anh là "quarter-finals" (danh từ), nghĩa là: Vòng thi đấu loại trực tiếp thứ tư trong một giải đấu thể thao, sau vòng tứ kết là đến vòng bán kết.

"quarter-finals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quarter-finals" nghĩa tiếng Việt là "vòng tứ kết". Vòng tứ kết là giai đoạn thi đấu loại trực tiếp trong các giải thể thao lớn như World Cup, UEFA Champions League.

Phát âm "quarter-finals" như thế nào?

"quarter-finals" có phiên âm IPA /ˈkwɔːrtər ˈfaɪnlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quarter-finals"?

The quarter-finals match between Vietnam and Thailand was very tense. — Trận đấu tứ kết giữa đội tuyển Việt Nam và Thái Lan rất căng thẳng.