Tiếng Việt
Vụ giáo dục trung học tiếng Anh là gì?
vụ giáo dục trung học tiếng Anh là Secondary education department /ˈsɛkəndəri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən dɪˈpɑːtmənt/. Bộ phụ trách giáo dục trung học, quản lý các trường trung học và chương trình giảng dạy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secondary education department
Ví dụ câu với vụ giáo dục trung học / Secondary education department
- 1
The Secondary Education Department announced new curriculum standards.
Bộ giáo dục trung học đã công bố tiêu chuẩn chương trình giảng dạy mới.
- 2
She works in the Secondary Education Department of the city.
Cô ấy làm việc trong Bộ giáo dục trung học của thành phố.
Ghi chú dùng từ vụ giáo dục trung học
Vụ giáo dục trung học là bộ phận quản lý các trường trung học. Các thuật ngữ liên quan: 'high school' (trường trung học), 'education department' (bộ giáo dục), 'curriculum' (chương trình giảng dạy).
Video minh hoạ vụ giáo dục trung học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ giáo dục trung học
Câu hỏi thường gặp về "vụ giáo dục trung học"
Vụ giáo dục trung học tiếng Anh là gì?
Vụ giáo dục trung học tiếng Anh là "Secondary education department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phụ trách giáo dục trung học, quản lý các trường trung học và chương trình giảng dạy.
"Secondary education department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secondary education department" nghĩa tiếng Việt là "vụ giáo dục trung học". Vụ giáo dục trung học là bộ phận quản lý các trường trung học.
Phát âm "Secondary education department" như thế nào?
"Secondary education department" có phiên âm IPA /ˈsɛkəndəri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən dɪˈpɑːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secondary education department"?
Bộ giáo dục trung học đã công bố tiêu chuẩn chương trình giảng dạy mới. — The Secondary Education Department announced new curriculum standards.