Tiếng Việt
Chi cục tiếng Anh là gì?
chi cục tiếng Anh là sub-department /sʌb-dɪˈpɑrtmənt/. Một bộ phận nhỏ hơn trong một tổ chức lớn hơn, thường là trong chính quyền hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sub-department
Ví dụ câu với chi cục / sub-department
- 1
Chi cục thuế chịu trách nhiệm thu thuế trong khu vực.
The sub-department of tax collection is responsible for collecting taxes in the area.
- 2
Anh ấy làm việc tại chi cục quản lý đất đai.
He works at the land management sub-department.
Ghi chú dùng từ chi cục
Chi cục là một bộ phận nhỏ hơn trong một tổ chức lớn hơn như sở hoặc phòng ban. Các từ liên quan gồm có 'department' (phòng ban), 'division' (bộ phận), 'bureau' (cục).
Video minh hoạ chi cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi cục
- chi cục thuếtax branch
- chi cục thú ysub-department of animal health
- chi cục trưởngmanager
- chi cục hải quanCustoms Sub-department
- chi cục kiểm lâmForest Protection Department
- chi cục thống kêstatistics sub-office
- chi cục thủy lợiWater Resources Sub-department
- chi cục thủy sảndepartment of fisheries
- chi cục thi hành ánsub-department of judgement enforcement
- chi cục thuế quận 1tax branch of district 1
- Chi cục Bảo vệ Thực vậtSub-department of Plant Protection
- chi cục hải quan đầu tưcustoms sub-department of investment
Câu hỏi thường gặp về "chi cục"
Chi cục tiếng Anh là gì?
Chi cục tiếng Anh là "sub-department" (danh từ), nghĩa là: Một bộ phận nhỏ hơn trong một tổ chức lớn hơn, thường là trong chính quyền hoặc doanh nghiệp.
"sub-department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sub-department" nghĩa tiếng Việt là "chi cục". Chi cục là một bộ phận nhỏ hơn trong một tổ chức lớn hơn như sở hoặc phòng ban.
Phát âm "sub-department" như thế nào?
"sub-department" có phiên âm IPA /sʌb-dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sub-department"?
The sub-department of tax collection is responsible for collecting taxes in the area. — Chi cục thuế chịu trách nhiệm thu thuế trong khu vực.