Tiếng Việt
Vu khống tiếng Anh là gì?
vu khống tiếng Anh là calumniate /kəˈlʌmnieɪt/. bị vu khống, cáo buộc sai trái nhằm làm tổn thương danh dự người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calumniate
Ví dụ câu với vu khống / calumniate
- 1
Anh ấy bị vu khống về việc gian lận trong cuộc thi.
He was calumniated for cheating in the competition.
- 2
Cô ấy đã bị vu khống là gian lận trong công việc.
She was calumniated as dishonest at work.
Ghi chú dùng từ vu khống
Vụ khống là hành động vu cáo, bôi nhọ danh dự người khác. Các từ liên quan: defamation (bôi nhọ), slander (vu khống), libel (bằng văn bản).
Video minh hoạ vu khống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vu khống
Câu hỏi thường gặp về "vu khống"
Vu khống tiếng Anh là gì?
Vu khống tiếng Anh là "calumniate" (động từ), nghĩa là: bị vu khống, cáo buộc sai trái nhằm làm tổn thương danh dự người khác.
"calumniate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calumniate" nghĩa tiếng Việt là "vu khống". Vụ khống là hành động vu cáo, bôi nhọ danh dự người khác.
Phát âm "calumniate" như thế nào?
"calumniate" có phiên âm IPA /kəˈlʌmnieɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calumniate"?
He was calumniated for cheating in the competition. — Anh ấy bị vu khống về việc gian lận trong cuộc thi.