Tiếng Việt
Vu vơ tiếng Anh là gì?
vu vơ tiếng Anh là Random /ˈrændəm/. Không có mục đích rõ ràng, ngẫu nhiên hoặc vô nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Random
Ví dụ câu với vu vơ / Random
- 1
Anh ấy thường nói những điều vu vơ khi rảnh rỗi.
He often talks about random topics when he's free.
- 2
Cô ấy chọn một cuốn sách ngẫu nhiên từ thư viện.
She picked a random book from the library.
Ghi chú dùng từ vu vơ
Từ 'vu vơ' mô tả những thứ không có kế hoạch hoặc ý nghĩa rõ ràng. Các từ liên quan: 'haphazard' (ngẫu nhiên), 'arbitrary' (tùy ý), 'aimless' (vô định hướng).
Video minh hoạ vu vơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vu vơ
Câu hỏi thường gặp về "vu vơ"
Vu vơ tiếng Anh là gì?
Vu vơ tiếng Anh là "Random" (tính từ), nghĩa là: Không có mục đích rõ ràng, ngẫu nhiên hoặc vô nghĩa.
"Random" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Random" nghĩa tiếng Việt là "vu vơ". Từ 'vu vơ' mô tả những thứ không có kế hoạch hoặc ý nghĩa rõ ràng.
Phát âm "Random" như thế nào?
"Random" có phiên âm IPA /ˈrændəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Random"?
He often talks about random topics when he's free. — Anh ấy thường nói những điều vu vơ khi rảnh rỗi.