The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vua ai cập cổ tiếng Anh là gì?

vua ai cập cổ tiếng Anh là Pharaoh /ˈfeərəʊ/. Vua của Ai Cập cổ đại, người cai trị tối cao trong nền văn minh Ai Cập cổ.

Hình minh hoạ "vua ai cập cổ" tiếng Anh là "Pharaoh"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pharaoh

Danh từ
/ˈfeərəʊ/

Ví dụ câu với vua ai cập cổ / Pharaoh

  1. 1

    The Pharaohs built the pyramids as tombs for themselves.

    Các Pharaoh xây dựng các kim tự tháp như mộ cho chính họ.

  2. 2

    Ancient Egyptian Pharaohs were considered gods on earth.

    Các Pharaoh Ai Cập cổ đại được xem như thần trên trần gian.

Ghi chú dùng từ vua ai cập cổ

Pharaoh là vua của Ai Cập cổ, biểu tượng của quyền lực tối cao. Các từ liên quan: 'monarch' (quốc vương), 'ruler' (người cai trị), 'dynasty' (triều đại), 'pyramid' (kim tự tháp).

Video minh hoạ vua ai cập cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vua ai cập cổ

Câu hỏi thường gặp về "vua ai cập cổ"

Vua ai cập cổ tiếng Anh là gì?

Vua ai cập cổ tiếng Anh là "Pharaoh" (danh từ), nghĩa là: Vua của Ai Cập cổ đại, người cai trị tối cao trong nền văn minh Ai Cập cổ.

"Pharaoh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pharaoh" nghĩa tiếng Việt là "vua ai cập cổ". Pharaoh là vua của Ai Cập cổ, biểu tượng của quyền lực tối cao.

Phát âm "Pharaoh" như thế nào?

"Pharaoh" có phiên âm IPA /ˈfeərəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pharaoh"?

Các Pharaoh xây dựng các kim tự tháp như mộ cho chính họ. — The Pharaohs built the pyramids as tombs for themselves.