Tiếng Việt
Ai Cập tiếng Anh là gì?
Ai Cập tiếng Anh là Egypt /ˈiʤəpt/. Tên quốc gia nằm ở Bắc Phi, nổi tiếng với các kim tự tháp và sông Nile.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Egypt
Ví dụ câu với Ai Cập / Egypt
- 1
Tôi muốn du lịch đến Ai Cập để xem các kim tự tháp cổ đại.
I want to travel to Egypt to see the ancient pyramids.
- 2
Sông Nile chảy qua nhiều quốc gia, trong đó có Ai Cập.
The Nile River flows through many countries, including Egypt.
Ghi chú dùng từ Ai Cập
Ai Cập là một quốc gia ở Bắc Phi, nổi tiếng với các di tích cổ đại như kim tự tháp. Các từ liên quan: 'Nile' (Sông Nile), 'pyramid' (Kim tự tháp), 'Pharaoh' (Phara-ông).
Video minh hoạ Ai Cập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ai Cập
Câu hỏi thường gặp về "Ai Cập"
Ai Cập tiếng Anh là gì?
Ai Cập tiếng Anh là "Egypt" (danh từ), nghĩa là: Tên quốc gia nằm ở Bắc Phi, nổi tiếng với các kim tự tháp và sông Nile.
"Egypt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Egypt" nghĩa tiếng Việt là "Ai Cập". Ai Cập là một quốc gia ở Bắc Phi, nổi tiếng với các di tích cổ đại như kim tự tháp.
Phát âm "Egypt" như thế nào?
"Egypt" có phiên âm IPA /ˈiʤəpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Egypt"?
I want to travel to Egypt to see the ancient pyramids. — Tôi muốn du lịch đến Ai Cập để xem các kim tự tháp cổ đại.