The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vua đầu bếp tiếng Anh là gì?

Vua đầu bếp tiếng Anh là MasterChef /ˈmæstər ˈʧɛf/. Chuyên gia nấu ăn nổi tiếng, thường tham gia các cuộc thi nấu ăn để thể hiện kỹ năng của mình.

Hình minh hoạ "Vua đầu bếp" tiếng Anh là "MasterChef"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

MasterChef

Danh từ
/ˈmæstər ˈʧɛf/

Ví dụ câu với Vua đầu bếp / MasterChef

  1. 1

    Anh ấy là một Vua đầu bếp nổi tiếng trong giới ẩm thực.

    He is a famous MasterChef in the culinary world.

  2. 2

    Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi Vua đầu bếp mùa mới nhất.

    She won the latest season of MasterChef.

Ghi chú dùng từ Vua đầu bếp

Vua đầu bếp là người có kỹ năng nấu ăn xuất sắc, thường xuất hiện trong các chương trình truyền hình về ẩm thực. Các thuật ngữ liên quan: 'Chef' (đầu bếp), 'Culinary' (ẩm thực), 'Cooking' (nấu ăn).

Video minh hoạ Vua đầu bếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vua đầu bếp

Câu hỏi thường gặp về "Vua đầu bếp"

Vua đầu bếp tiếng Anh là gì?

Vua đầu bếp tiếng Anh là "MasterChef" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia nấu ăn nổi tiếng, thường tham gia các cuộc thi nấu ăn để thể hiện kỹ năng của mình.

"MasterChef" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"MasterChef" nghĩa tiếng Việt là "Vua đầu bếp". Vua đầu bếp là người có kỹ năng nấu ăn xuất sắc, thường xuất hiện trong các chương trình truyền hình về ẩm thực.

Phát âm "MasterChef" như thế nào?

"MasterChef" có phiên âm IPA /ˈmæstər ˈʧɛf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "MasterChef"?

He is a famous MasterChef in the culinary world. — Anh ấy là một Vua đầu bếp nổi tiếng trong giới ẩm thực.