The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vữa lát tiếng Anh là gì?

vữa lát tiếng Anh là tile adhesive /taɪl ədˈhiː.sɪv/. Chất dùng để dán gạch lát nền hoặc tường.

Hình minh hoạ "vữa lát" tiếng Anh là "tile adhesive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tile adhesive

Danh từ
/taɪl ədˈhiː.sɪv/

Ví dụ câu với vữa lát / tile adhesive

  1. 1

    Chúng tôi đã mua vữa lát mới để sửa lại phòng khách.

    We bought new tile adhesive to redo the living room.

  2. 2

    Vữa lát cần phải khô trước khi lát gạch mới.

    The tile adhesive needs to dry before laying new tiles.

Ghi chú dùng từ vữa lát

Vữa lát là loại chất kết dính dùng trong xây dựng để gắn gạch hoặc đá. Các thuật ngữ liên quan: 'gạch' (tile), 'kết dính' (adhesion), 'sửa chữa' (repair).

Video minh hoạ vữa lát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vữa lát

Câu hỏi thường gặp về "vữa lát"

Vữa lát tiếng Anh là gì?

Vữa lát tiếng Anh là "tile adhesive" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để dán gạch lát nền hoặc tường.

"tile adhesive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tile adhesive" nghĩa tiếng Việt là "vữa lát". Vữa lát là loại chất kết dính dùng trong xây dựng để gắn gạch hoặc đá.

Phát âm "tile adhesive" như thế nào?

"tile adhesive" có phiên âm IPA /taɪl ədˈhiː.sɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tile adhesive"?

We bought new tile adhesive to redo the living room. — Chúng tôi đã mua vữa lát mới để sửa lại phòng khách.