The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vữa lót tiếng Anh là gì?

vữa lót tiếng Anh là base coat mortar /beɪs koʊt ˈmɔːr.tər/. Vữa dùng để làm lớp lót trong xây dựng, tạo nền cho các lớp hoàn thiện sau này.

Hình minh hoạ "vữa lót" tiếng Anh là "base coat mortar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

base coat mortar

Danh từ
/beɪs koʊt ˈmɔːr.tər/

Ví dụ câu với vữa lót / base coat mortar

  1. 1

    The workers applied a base coat mortar before the final plastering.

    The base coat mortar provides a smooth surface for the finishing layers.

  2. 2

    Họ đã trát vữa lót để đảm bảo các lớp tiếp theo bám chắc hơn.

    Applying a good base coat mortar is essential for a durable wall.

Ghi chú dùng từ vữa lót

Vữa lót là loại vữa dùng để tạo nền cho các lớp hoàn thiện. Các thuật ngữ liên quan: 'mortar' (vữa), 'plaster' (thạch cao), 'coating' (lớp phủ).

Video minh hoạ vữa lót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vữa lót

Câu hỏi thường gặp về "vữa lót"

Vữa lót tiếng Anh là gì?

Vữa lót tiếng Anh là "base coat mortar" (danh từ), nghĩa là: Vữa dùng để làm lớp lót trong xây dựng, tạo nền cho các lớp hoàn thiện sau này.

"base coat mortar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"base coat mortar" nghĩa tiếng Việt là "vữa lót". Vữa lót là loại vữa dùng để tạo nền cho các lớp hoàn thiện.

Phát âm "base coat mortar" như thế nào?

"base coat mortar" có phiên âm IPA /beɪs koʊt ˈmɔːr.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "base coat mortar"?

The base coat mortar provides a smooth surface for the finishing layers. — The workers applied a base coat mortar before the final plastering.