Tiếng Việt
Vũng nước tiếng Anh là gì?
vũng nước tiếng Anh là puddle /puːl/. vũng nước nhỏ, thường là do mưa hoặc nước đọng lại sau khi có mưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
puddle
Ví dụ câu với vũng nước / puddle
- 1
Trẻ em thích nhảy vào vũng nước sau cơn mưa.
Children love to jump into puddles after rain.
- 2
Vũng nước này làm bẩn đôi giày của tôi.
This puddle has stained my shoes.
Ghi chú dùng từ vũng nước
Vũng nước là dạng nhỏ của hồ hoặc ao, thường xuất hiện sau mưa. Các từ liên quan: 'pond' (ao), 'lake' (hồ), 'reservoir' (hồ chứa nước).
Video minh hoạ vũng nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vũng nước
Câu hỏi thường gặp về "vũng nước"
Vũng nước tiếng Anh là gì?
Vũng nước tiếng Anh là "puddle" (danh từ), nghĩa là: vũng nước nhỏ, thường là do mưa hoặc nước đọng lại sau khi có mưa.
"puddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"puddle" nghĩa tiếng Việt là "vũng nước". Vũng nước là dạng nhỏ của hồ hoặc ao, thường xuất hiện sau mưa.
Phát âm "puddle" như thế nào?
"puddle" có phiên âm IPA /puːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "puddle"?
Children love to jump into puddles after rain. — Trẻ em thích nhảy vào vũng nước sau cơn mưa.