The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng xoáy nghịch tiếng Anh là gì?

vùng xoáy nghịch tiếng Anh là cyclone /ˈsaɪ.kləʊ/. Một cơn bão lớn có gió xoáy mạnh, thường xảy ra trên đại dương.

Hình minh hoạ "vùng xoáy nghịch" tiếng Anh là "cyclone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cyclone

Danh từ
/ˈsaɪ.kləʊ/

Ví dụ câu với vùng xoáy nghịch / cyclone

  1. 1

    Một cơn bão lớn đã đổ bộ vào bờ biển hôm qua.

    A powerful cyclone hit the coast yesterday.

  2. 2

    Các nhà khí tượng đang theo dõi một vùng xoáy nghịch trên Thái Bình Dương.

    Meteorologists are tracking a cyclone in the Pacific Ocean.

Ghi chú dùng từ vùng xoáy nghịch

Vùng xoáy nghịch là loại bão có gió xoáy mạnh, thường gây thiệt hại lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hurricane' (bão lớn), 'typhoon' (bão ở châu Á), 'storm' (bão, giông).

Video minh hoạ vùng xoáy nghịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng xoáy nghịch

Câu hỏi thường gặp về "vùng xoáy nghịch"

Vùng xoáy nghịch tiếng Anh là gì?

Vùng xoáy nghịch tiếng Anh là "cyclone" (danh từ), nghĩa là: Một cơn bão lớn có gió xoáy mạnh, thường xảy ra trên đại dương.

"cyclone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cyclone" nghĩa tiếng Việt là "vùng xoáy nghịch". Vùng xoáy nghịch là loại bão có gió xoáy mạnh, thường gây thiệt hại lớn.

Phát âm "cyclone" như thế nào?

"cyclone" có phiên âm IPA /ˈsaɪ.kləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cyclone"?

A powerful cyclone hit the coast yesterday. — Một cơn bão lớn đã đổ bộ vào bờ biển hôm qua.