Tiếng Việt
Nghịch tiếng Anh là gì?
nghịch tiếng Anh là playful /ˈpleɪfl/. Dễ thương, thích đùa giỡn, hay chơi đùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
playful
Ví dụ câu với nghịch / playful
- 1
Con mèo nghịch ngợm chạy quanh nhà.
The playful cat runs around the house.
- 2
Trẻ nhỏ thường rất nghịch ngợm và thích khám phá.
Young children are often very playful and curious.
Ghi chú dùng từ nghịch
Nghịch mô tả tính cách vui vẻ, thích đùa, thường liên quan đến trẻ con hoặc động vật. Các từ liên quan: vui vẻ (joyful), đùa giỡn (teasing), nghịch ngợm (mischievous).
Video minh hoạ nghịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghịch
Câu hỏi thường gặp về "nghịch"
Nghịch tiếng Anh là gì?
Nghịch tiếng Anh là "playful" (tính từ), nghĩa là: Dễ thương, thích đùa giỡn, hay chơi đùa.
"playful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"playful" nghĩa tiếng Việt là "nghịch". Nghịch mô tả tính cách vui vẻ, thích đùa, thường liên quan đến trẻ con hoặc động vật.
Phát âm "playful" như thế nào?
"playful" có phiên âm IPA /ˈpleɪfl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "playful"?
The playful cat runs around the house. — Con mèo nghịch ngợm chạy quanh nhà.