The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vướng bận tiếng Anh là gì?

vướng bận tiếng Anh là Preoccupied /ˌpriːˈɒk.jʊ.paɪd/. bị chi phối hoặc bận tâm bởi điều gì đó, không thể tập trung vào việc khác

Hình minh hoạ "vướng bận" tiếng Anh là "Preoccupied"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Preoccupied

Tính từ
/ˌpriːˈɒk.jʊ.paɪd/

Ví dụ câu với vướng bận / Preoccupied

  1. 1

    Anh ấy luôn cảm thấy vướng bận với công việc của mình.

    He always feels preoccupied with his work.

  2. 2

    Cô ấy trông có vẻ vướng bận về chuyện cá nhân.

    She seems preoccupied with personal matters.

Ghi chú dùng từ vướng bận

Vướng bận mô tả trạng thái bị chi phối hoặc bận tâm. Các từ liên quan gồm 'worried' (lo lắng), 'distracted' (xao nhãng), 'engrossed' (mải mê).

Video minh hoạ vướng bận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vướng bận

Câu hỏi thường gặp về "vướng bận"

Vướng bận tiếng Anh là gì?

Vướng bận tiếng Anh là "Preoccupied" (tính từ), nghĩa là: bị chi phối hoặc bận tâm bởi điều gì đó, không thể tập trung vào việc khác

"Preoccupied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Preoccupied" nghĩa tiếng Việt là "vướng bận". Vướng bận mô tả trạng thái bị chi phối hoặc bận tâm.

Phát âm "Preoccupied" như thế nào?

"Preoccupied" có phiên âm IPA /ˌpriːˈɒk.jʊ.paɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Preoccupied"?

He always feels preoccupied with his work. — Anh ấy luôn cảm thấy vướng bận với công việc của mình.