Tiếng Việt
Vướng vào rắc rối tiếng Anh là gì?
vướng vào rắc rối tiếng Anh là Get into trouble /ɡɛt ˈɪntuː ˈtrʌbl/. Gặp phải rắc rối hoặc vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get into trouble
Ví dụ câu với vướng vào rắc rối / Get into trouble
- 1
Anh ấy đã vướng vào rắc rối với luật pháp.
He got into trouble with the law.
- 2
Cô ấy thường vướng vào rắc rối trong công việc.
She often gets into trouble at work.
Ghi chú dùng từ vướng vào rắc rối
Cụm từ này dùng để diễn tả việc ai đó gặp phải vấn đề hoặc rắc rối. Các từ liên quan: 'trouble' (rắc rối), 'problem' (vấn đề), 'difficulty' (khó khăn).
Video minh hoạ vướng vào rắc rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vướng vào rắc rối
Câu hỏi thường gặp về "vướng vào rắc rối"
Vướng vào rắc rối tiếng Anh là gì?
Vướng vào rắc rối tiếng Anh là "Get into trouble" (cụm từ), nghĩa là: Gặp phải rắc rối hoặc vấn đề.
"Get into trouble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get into trouble" nghĩa tiếng Việt là "vướng vào rắc rối". Cụm từ này dùng để diễn tả việc ai đó gặp phải vấn đề hoặc rắc rối.
Phát âm "Get into trouble" như thế nào?
"Get into trouble" có phiên âm IPA /ɡɛt ˈɪntuː ˈtrʌbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get into trouble"?
He got into trouble with the law. — Anh ấy đã vướng vào rắc rối với luật pháp.