The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vuông vắn tiếng Anh là gì?

vuông vắn tiếng Anh là Squared /skweəd/. Hình vuông hoặc có dạng hình vuông, thẳng và rõ ràng.

Hình minh hoạ "vuông vắn" tiếng Anh là "Squared"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Squared

Tính từ
/skweəd/

Ví dụ câu với vuông vắn / Squared

  1. 1

    Hình vuông này rất đều và rõ ràng.

    This square is very even and clear.

  2. 2

    Các góc của hình vuông phải vuông góc với nhau.

    The corners of the square must be right angles.

Ghi chú dùng từ vuông vắn

Từ 'Squared' mô tả hình dạng vuông vắn, rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'rectangle' (hình chữ nhật), 'cube' (khối lập phương), và 'geometry' (hình học).

Video minh hoạ vuông vắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vuông vắn

Câu hỏi thường gặp về "vuông vắn"

Vuông vắn tiếng Anh là gì?

Vuông vắn tiếng Anh là "Squared" (tính từ), nghĩa là: Hình vuông hoặc có dạng hình vuông, thẳng và rõ ràng.

"Squared" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Squared" nghĩa tiếng Việt là "vuông vắn". Từ 'Squared' mô tả hình dạng vuông vắn, rõ ràng.

Phát âm "Squared" như thế nào?

"Squared" có phiên âm IPA /skweəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Squared"?

This square is very even and clear. — Hình vuông này rất đều và rõ ràng.