Tiếng Việt
Vuông tiếng Anh là gì?
vuông tiếng Anh là square /skwɛr/. Hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và góc vuông. Thường dùng để mô tả hình dạng của các vật thể hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
square
Ví dụ câu với vuông / square
- 1
Hình vuông này có độ dài các cạnh là 5cm.
This square has sides measuring 5cm.
- 2
Bàn vuông phù hợp cho phòng nhỏ.
A square table fits well in a small room.
Ghi chú dùng từ vuông
Từ 'square' mô tả hình dạng vuông, liên quan đến các từ như 'rectangle' (hình chữ nhật), 'circle' (hình tròn), và 'triangle' (hình tam giác).
Video minh hoạ vuông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vuông
Câu hỏi thường gặp về "vuông"
Vuông tiếng Anh là gì?
Vuông tiếng Anh là "square" (tính từ), nghĩa là: Hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và góc vuông. Thường dùng để mô tả hình dạng của các vật thể hoặc không gian.
"square" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"square" nghĩa tiếng Việt là "vuông". Từ 'square' mô tả hình dạng vuông, liên quan đến các từ như 'rectangle' (hình chữ nhật), 'circle' (hình tròn), và 'triangle' (hình tam giác).
Phát âm "square" như thế nào?
"square" có phiên âm IPA /skwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "square"?
This square has sides measuring 5cm. — Hình vuông này có độ dài các cạnh là 5cm.