The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xá lợi tiếng Anh là gì?

Xá lợi tiếng Anh là Sarira /səˈrɪrə/. Xá lợi là các di tích hoặc xá lợi thánh tích của Phật, thường là các viên cốt hoặc di tích thiêng liêng.

Hình minh hoạ "Xá lợi" tiếng Anh là "Sarira"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sarira

Danh từ
/səˈrɪrə/

Ví dụ câu với Xá lợi / Sarira

  1. 1

    The monks displayed a sacred sarira at the temple.

    Các nhà sư trưng bày xá lợi thiêng tại chùa.

  2. 2

    Pilgrims come to see the ancient sarira relics.

    Các tín đồ hành hương đến xem các di tích xá lợi cổ xưa.

Ghi chú dùng từ Xá lợi

Xá lợi là các di tích thiêng liêng của Phật, liên quan đến các di tích Phật giáo như xá lợi, relics, và relics of Buddha.

Video minh hoạ Xá lợi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xá lợi

Câu hỏi thường gặp về "Xá lợi"

Xá lợi tiếng Anh là gì?

Xá lợi tiếng Anh là "Sarira" (danh từ), nghĩa là: Xá lợi là các di tích hoặc xá lợi thánh tích của Phật, thường là các viên cốt hoặc di tích thiêng liêng.

"Sarira" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sarira" nghĩa tiếng Việt là "Xá lợi". Xá lợi là các di tích thiêng liêng của Phật, liên quan đến các di tích Phật giáo như xá lợi, relics, và relics of Buddha.

Phát âm "Sarira" như thế nào?

"Sarira" có phiên âm IPA /səˈrɪrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sarira"?

Các nhà sư trưng bày xá lợi thiêng tại chùa. — The monks displayed a sacred sarira at the temple.