The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xá xíu tiếng Anh là gì?

xá xíu tiếng Anh là char siu /ʧɑr ˈsiu/. Thịt heo quay kiểu Trung Quốc, thường được ướp gia vị và nướng, phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông.

Hình minh hoạ "xá xíu" tiếng Anh là "char siu"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

char siu

Danh từ
/ʧɑr ˈsiu/

Ví dụ câu với xá xíu / char siu

  1. 1

    Tôi thích ăn xá xíu với cơm trắng.

    I love eating char siu with plain rice.

  2. 2

    Xá xíu thường được dùng làm nhân bánh bao hoặc trong các món cơm tấm.

    Char siu is often used as a filling for buns or in broken rice dishes.

Ghi chú dùng từ xá xíu

Xá xíu là món thịt heo quay ngọt, đậm đà, phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam. Các từ liên quan: 'barbecue' (nướng), 'marinate' (ướp), 'roast' (quay).

Video minh hoạ xá xíu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với xá xíu

Câu hỏi thường gặp về "xá xíu"

Xá xíu tiếng Anh là gì?

Xá xíu tiếng Anh là "char siu" (danh từ), nghĩa là: Thịt heo quay kiểu Trung Quốc, thường được ướp gia vị và nướng, phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông.

"char siu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"char siu" nghĩa tiếng Việt là "xá xíu". Xá xíu là món thịt heo quay ngọt, đậm đà, phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam.

Phát âm "char siu" như thế nào?

"char siu" có phiên âm IPA /ʧɑr ˈsiu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "char siu"?

I love eating char siu with plain rice. — Tôi thích ăn xá xíu với cơm trắng.