Tiếng Việt
Xắn tay áo tiếng Anh là gì?
xắn tay áo tiếng Anh là roll up sleeves /roʊl ʌp sliːvz/. Hành động xắn tay áo để chuẩn bị làm việc hoặc hoạt động gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roll up sleeves
Ví dụ câu với xắn tay áo / roll up sleeves
- 1
Anh ấy đã xắn tay áo để bắt đầu sửa xe.
He rolled up his sleeves to start fixing the car.
- 2
Cô ấy xắn tay áo và bắt đầu làm vườn.
She rolled up her sleeves and started gardening.
Ghi chú dùng từ xắn tay áo
Xắn tay áo là hành động chuẩn bị làm việc, thường liên quan đến lao động hoặc hoạt động thể chất. Các từ liên quan: 'prepare' (chuẩn bị), 'work' (làm việc), 'labor' (lao động).
Video minh hoạ xắn tay áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xắn tay áo
Câu hỏi thường gặp về "xắn tay áo"
Xắn tay áo tiếng Anh là gì?
Xắn tay áo tiếng Anh là "roll up sleeves" (động từ), nghĩa là: Hành động xắn tay áo để chuẩn bị làm việc hoặc hoạt động gì đó.
"roll up sleeves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roll up sleeves" nghĩa tiếng Việt là "xắn tay áo". Xắn tay áo là hành động chuẩn bị làm việc, thường liên quan đến lao động hoặc hoạt động thể chất.
Phát âm "roll up sleeves" như thế nào?
"roll up sleeves" có phiên âm IPA /roʊl ʌp sliːvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roll up sleeves"?
He rolled up his sleeves to start fixing the car. — Anh ấy đã xắn tay áo để bắt đầu sửa xe.