Tiếng Việt
Xanh tươi tiếng Anh là gì?
Xanh tươi tiếng Anh là Vibrant Green /ˈvaɪbrənt ɡriːn/. Màu xanh tươi sáng, rực rỡ, thể hiện sự sống động và năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vibrant Green
Ví dụ câu với Xanh tươi / Vibrant Green
- 1
Cánh đồng cỏ xanh tươi vào mùa xuân.
The vibrant green of the spring grass was breathtaking.
- 2
Lá cây xanh tươi phản ánh sức sống mãnh liệt.
The vibrant green leaves reflected a strong sense of vitality.
Ghi chú dùng từ Xanh tươi
Từ này mô tả màu xanh sáng, tươi mới, thường dùng để nói về thiên nhiên hoặc màu sắc rực rỡ. Các từ liên quan: 'Bright' (sáng), 'Lively' (sống động), 'Fresh' (tươi mới).
Video minh hoạ Xanh tươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xanh tươi
- Màu xanh tươi của cỏ câyGrass Green
- cốmVietnamese green rice
- lụcgreen
- lá égreen basil
- cải bẹmustard green
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- chả cốmgrilled pork paste with young green sticky rice
- chè cốmgreen rice sweet soup
- con vẹmgreen mussel
- hạt cốmgreen rice
- khố lụcmilitiaman with green belt
- Lúa nonGreen rice
Câu hỏi thường gặp về "Xanh tươi"
Xanh tươi tiếng Anh là gì?
Xanh tươi tiếng Anh là "Vibrant Green" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh tươi sáng, rực rỡ, thể hiện sự sống động và năng lượng.
"Vibrant Green" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vibrant Green" nghĩa tiếng Việt là "Xanh tươi". Từ này mô tả màu xanh sáng, tươi mới, thường dùng để nói về thiên nhiên hoặc màu sắc rực rỡ.
Phát âm "Vibrant Green" như thế nào?
"Vibrant Green" có phiên âm IPA /ˈvaɪbrənt ɡriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vibrant Green"?
The vibrant green of the spring grass was breathtaking. — Cánh đồng cỏ xanh tươi vào mùa xuân.