The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xe cân bằng tiếng Anh là gì?

xe cân bằng tiếng Anh là self-balancing scooter /sɛlf-ˈbælənsɪŋ ˈskutər/. Xe tự cân bằng là loại xe điện cá nhân có khả năng giữ thăng bằng tự động nhờ cảm biến và hệ thống điều khiển.

Hình minh hoạ "xe cân bằng" tiếng Anh là "self-balancing scooter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-balancing scooter

Danh từ
/sɛlf-ˈbælənsɪŋ ˈskutər/

Ví dụ câu với xe cân bằng / self-balancing scooter

  1. 1

    Tôi mới mua một chiếc xe tự cân bằng để đi lại trong thành phố.

    I just bought a self-balancing scooter for city commuting.

  2. 2

    Xe tự cân bằng rất phổ biến trong giới trẻ hiện nay.

    Self-balancing scooters are very popular among young people nowadays.

Ghi chú dùng từ xe cân bằng

Xe tự cân bằng là phương tiện cá nhân nhỏ gọn, dễ điều khiển, thường dùng pin sạc. Các thuật ngữ liên quan: 'electric scooter' (xe điện), 'hoverboard' (xe trượt điện).

Video minh hoạ xe cân bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xe cân bằng

Câu hỏi thường gặp về "xe cân bằng"

Xe cân bằng tiếng Anh là gì?

Xe cân bằng tiếng Anh là "self-balancing scooter" (danh từ), nghĩa là: Xe tự cân bằng là loại xe điện cá nhân có khả năng giữ thăng bằng tự động nhờ cảm biến và hệ thống điều khiển.

"self-balancing scooter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-balancing scooter" nghĩa tiếng Việt là "xe cân bằng". Xe tự cân bằng là phương tiện cá nhân nhỏ gọn, dễ điều khiển, thường dùng pin sạc.

Phát âm "self-balancing scooter" như thế nào?

"self-balancing scooter" có phiên âm IPA /sɛlf-ˈbælənsɪŋ ˈskutər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-balancing scooter"?

I just bought a self-balancing scooter for city commuting. — Tôi mới mua một chiếc xe tự cân bằng để đi lại trong thành phố.