The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mô tô nước tiếng Anh là gì?

mô tô nước tiếng Anh là water scooter /ˈwɔtər ˈskutər/. Xe mô tô chạy trên mặt nước, thường dùng để giải trí hoặc thể thao dưới nước.

Hình minh hoạ "mô tô nước" tiếng Anh là "water scooter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

water scooter

Danh từ
/ˈwɔtər ˈskutər/

Ví dụ câu với mô tô nước / water scooter

  1. 1

    Chúng tôi đã thuê một chiếc mô tô nước để khám phá vùng biển.

    We rented a water scooter to explore the sea.

  2. 2

    Mô tô nước là hoạt động phổ biến trong các kỳ nghỉ hè ở biển.

    Water scooters are popular activities during summer holidays at the beach.

Ghi chú dùng từ mô tô nước

Mô tô nước là phương tiện di chuyển trên mặt nước, thường dùng trong thể thao hoặc giải trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'jet ski' (xe mô tô nước), 'personal watercraft' (tàu cá nhân), và 'marine vehicle' (phương tiện dưới nước).

Video minh hoạ mô tô nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mô tô nước

Câu hỏi thường gặp về "mô tô nước"

Mô tô nước tiếng Anh là gì?

Mô tô nước tiếng Anh là "water scooter" (danh từ), nghĩa là: Xe mô tô chạy trên mặt nước, thường dùng để giải trí hoặc thể thao dưới nước.

"water scooter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"water scooter" nghĩa tiếng Việt là "mô tô nước". Mô tô nước là phương tiện di chuyển trên mặt nước, thường dùng trong thể thao hoặc giải trí.

Phát âm "water scooter" như thế nào?

"water scooter" có phiên âm IPA /ˈwɔtər ˈskutər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "water scooter"?

We rented a water scooter to explore the sea. — Chúng tôi đã thuê một chiếc mô tô nước để khám phá vùng biển.