Tiếng Việt
Xe cào cào tiếng Anh là gì?
xe cào cào tiếng Anh là motocross /motocross/. Xe đua địa hình dành cho môn thể thao đua xe mạo hiểm trên địa hình gồ ghề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motocross
Ví dụ câu với xe cào cào / motocross
- 1
Anh ấy thích chơi motocross vào cuối tuần.
He enjoys riding motocross on weekends.
- 2
Cuộc thi motocross diễn ra tại khu vực đồi núi.
The motocross race took place in the hilly area.
Ghi chú dùng từ xe cào cào
Xe cào cào là loại xe đua địa hình, thường dùng trong môn thể thao motocross. Các thuật ngữ liên quan gồm 'motorcycle' (xe máy), 'off-road' (địa hình gồ ghề), 'rider' (người lái xe).
Video minh hoạ xe cào cào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe cào cào
Câu hỏi thường gặp về "xe cào cào"
Xe cào cào tiếng Anh là gì?
Xe cào cào tiếng Anh là "motocross" (danh từ), nghĩa là: Xe đua địa hình dành cho môn thể thao đua xe mạo hiểm trên địa hình gồ ghề.
"motocross" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motocross" nghĩa tiếng Việt là "xe cào cào". Xe cào cào là loại xe đua địa hình, thường dùng trong môn thể thao motocross.
Phát âm "motocross" như thế nào?
"motocross" có phiên âm IPA /motocross/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motocross"?
He enjoys riding motocross on weekends. — Anh ấy thích chơi motocross vào cuối tuần.