Tiếng Việt
Cào cào tiếng Anh là gì?
cào cào tiếng Anh là grasshopper /ˈgræsˌhɑpər/. Châu chấu, một loại côn trùng nhảy nhót thường xuất hiện trên cánh đồng và trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grasshopper
Ví dụ câu với cào cào / grasshopper
- 1
Con cào cào này nhảy rất cao.
This grasshopper jumps very high.
- 2
Chúng tôi thấy nhiều cào cào trong vườn.
We saw many grasshoppers in the garden.
Ghi chú dùng từ cào cào
Cào cào là loại côn trùng thuộc họ Acrididae, thường nhảy và ăn cỏ. Các từ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'hopper' (kẻ nhảy), 'leap' (nhảy).
Video minh hoạ cào cào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cào cào
Câu hỏi thường gặp về "cào cào"
Cào cào tiếng Anh là gì?
Cào cào tiếng Anh là "grasshopper", nghĩa là: Châu chấu, một loại côn trùng nhảy nhót thường xuất hiện trên cánh đồng và trong tự nhiên.
"grasshopper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grasshopper" nghĩa tiếng Việt là "cào cào". Cào cào là loại côn trùng thuộc họ Acrididae, thường nhảy và ăn cỏ.
Phát âm "grasshopper" như thế nào?
"grasshopper" có phiên âm IPA /ˈgræsˌhɑpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grasshopper"?
This grasshopper jumps very high. — Con cào cào này nhảy rất cao.