Tiếng Việt
Xe chở tiền tiếng Anh là gì?
xe chở tiền tiếng Anh là cash-in-transit truck /kæʃ-ɪn-ˈtrænzɪt trʌk/. Xe chở tiền dùng để vận chuyển tiền mặt an toàn từ nơi này sang nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cash-in-transit truck
Ví dụ câu với xe chở tiền / cash-in-transit truck
- 1
The cash-in-transit truck was guarded by security personnel.
Xe chở tiền được canh gác cẩn thận để đảm bảo an toàn.
- 2
The company uses a specialized cash-in-transit truck for daily cash deliveries.
Công ty sử dụng xe chở tiền chuyên dụng cho việc giao tiền hàng ngày.
Ghi chú dùng từ xe chở tiền
Xe chở tiền là loại xe đặc biệt dùng để vận chuyển tiền mặt an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'security guard' (nhân viên bảo vệ), 'armored vehicle' (xe bọc thép), 'cash handling' (xử lý tiền mặt).
Video minh hoạ xe chở tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe chở tiền
Câu hỏi thường gặp về "xe chở tiền"
Xe chở tiền tiếng Anh là gì?
Xe chở tiền tiếng Anh là "cash-in-transit truck" (danh từ), nghĩa là: Xe chở tiền dùng để vận chuyển tiền mặt an toàn từ nơi này sang nơi khác.
"cash-in-transit truck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cash-in-transit truck" nghĩa tiếng Việt là "xe chở tiền". Xe chở tiền là loại xe đặc biệt dùng để vận chuyển tiền mặt an toàn.
Phát âm "cash-in-transit truck" như thế nào?
"cash-in-transit truck" có phiên âm IPA /kæʃ-ɪn-ˈtrænzɪt trʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cash-in-transit truck"?
Xe chở tiền được canh gác cẩn thận để đảm bảo an toàn. — The cash-in-transit truck was guarded by security personnel.