Tiếng Việt
Xe cuốc đất tiếng Anh là gì?
xe cuốc đất tiếng Anh là backhoe /ˈbækˌhoʊ/. Máy xúc đất nhỏ gọn, thường dùng trong xây dựng để đào đất hoặc vận chuyển đất đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backhoe
Ví dụ câu với xe cuốc đất / backhoe
- 1
Công nhân sử dụng xe cuốc đất để đào hầm dưới lòng đất.
The workers used the backhoe to dig the trench.
- 2
Xe cuốc đất giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình xây dựng.
The backhoe helps save time during construction.
Ghi chú dùng từ xe cuốc đất
Xe cuốc đất là loại máy móc dùng để đào đất, thường thấy trong xây dựng. Các từ liên quan gồm 'excavator' (máy xúc), 'bulldozer' (máy ủi), và 'loader' (máy xúc).
Video minh hoạ xe cuốc đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe cuốc đất
Câu hỏi thường gặp về "xe cuốc đất"
Xe cuốc đất tiếng Anh là gì?
Xe cuốc đất tiếng Anh là "backhoe" (danh từ), nghĩa là: Máy xúc đất nhỏ gọn, thường dùng trong xây dựng để đào đất hoặc vận chuyển đất đá.
"backhoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backhoe" nghĩa tiếng Việt là "xe cuốc đất". Xe cuốc đất là loại máy móc dùng để đào đất, thường thấy trong xây dựng.
Phát âm "backhoe" như thế nào?
"backhoe" có phiên âm IPA /ˈbækˌhoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backhoe"?
The workers used the backhoe to dig the trench. — Công nhân sử dụng xe cuốc đất để đào hầm dưới lòng đất.