Tiếng Việt
Xe đẩy cho bé tiếng Anh là gì?
xe đẩy cho bé tiếng Anh là baby stroller /ˈbeɪbi ˈstroʊlər/. Xe đẩy nhỏ dùng để chở em bé khi đi dạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baby stroller
Ví dụ câu với xe đẩy cho bé / baby stroller
- 1
We took the baby stroller to the park.
Chúng tôi đã mang xe đẩy cho bé đến công viên.
- 2
She pushed the baby stroller along the sidewalk.
Cô ấy đẩy xe đẩy cho bé dọc theo vỉa hè.
Ghi chú dùng từ xe đẩy cho bé
Xe đẩy cho bé là thiết bị di chuyển nhỏ gọn dành cho trẻ sơ sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'car seat' (ghế ngồi ô tô cho bé), 'baby carrier' (địu em bé), 'stroller' (xe đẩy).
Video minh hoạ xe đẩy cho bé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe đẩy cho bé
Câu hỏi thường gặp về "xe đẩy cho bé"
Xe đẩy cho bé tiếng Anh là gì?
Xe đẩy cho bé tiếng Anh là "baby stroller" (cụm từ), nghĩa là: Xe đẩy nhỏ dùng để chở em bé khi đi dạo.
"baby stroller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baby stroller" nghĩa tiếng Việt là "xe đẩy cho bé". Xe đẩy cho bé là thiết bị di chuyển nhỏ gọn dành cho trẻ sơ sinh.
Phát âm "baby stroller" như thế nào?
"baby stroller" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi ˈstroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baby stroller"?
Chúng tôi đã mang xe đẩy cho bé đến công viên. — We took the baby stroller to the park.