Tiếng Việt
Xe nôi tiếng Anh là gì?
xe nôi tiếng Anh là stroller /ˈstroʊlər/. Xe dùng để đẩy em bé đi lại, thường có khung và bánh xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stroller
Ví dụ câu với xe nôi / stroller
- 1
Cô ấy đẩy chiếc xe nôi của bé qua công viên.
She pushed the stroller through the park.
- 2
Xe nôi rất tiện lợi cho những chuyến đi dạo cùng em bé.
A stroller is very convenient for walks with the baby.
Ghi chú dùng từ xe nôi
Xe nôi là loại xe nhỏ để chở em bé, thường có thể gập lại. Các từ liên quan: 'carriage' (xe đẩy), 'baby seat' (ghế ngồi cho bé), 'pushchair' (xe đẩy).
Video minh hoạ xe nôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe nôi
Câu hỏi thường gặp về "xe nôi"
Xe nôi tiếng Anh là gì?
Xe nôi tiếng Anh là "stroller" (danh từ), nghĩa là: Xe dùng để đẩy em bé đi lại, thường có khung và bánh xe.
"stroller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stroller" nghĩa tiếng Việt là "xe nôi". Xe nôi là loại xe nhỏ để chở em bé, thường có thể gập lại.
Phát âm "stroller" như thế nào?
"stroller" có phiên âm IPA /ˈstroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stroller"?
She pushed the stroller through the park. — Cô ấy đẩy chiếc xe nôi của bé qua công viên.