The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xe địa hình tiếng Anh là gì?

xe địa hình tiếng Anh là All-terrain vehicle (ATV) /ɔl-təˈreɪn ˈvihɪkəl (eɪ-ti-vi)/. Xe địa hình là loại xe có khả năng vận hành trên nhiều loại địa hình khác nhau như đất, cỏ, đá, và cát.

Hình minh hoạ "xe địa hình" tiếng Anh là "All-terrain vehicle (ATV)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

All-terrain vehicle (ATV)

Danh từ
/ɔl-təˈreɪn ˈvihɪkəl (eɪ-ti-vi)/

Ví dụ câu với xe địa hình / All-terrain vehicle (ATV)

  1. 1

    Chúng tôi thuê một chiếc xe địa hình để khám phá khu vực núi non.

    We rented an all-terrain vehicle to explore the mountainous area.

  2. 2

    Xe địa hình thích hợp để đi qua những địa hình khó khăn mà xe thông thường không thể vượt qua.

    An ATV is suitable for crossing difficult terrains that regular vehicles cannot handle.

Ghi chú dùng từ xe địa hình

Xe địa hình là loại xe dùng để đi qua các địa hình phức tạp. Các từ liên quan: 'off-road vehicle' (xe chạy địa hình), 'quad bike' (xe ATV bốn bánh), 'terrain' (địa hình), 'địa hình'.

Video minh hoạ xe địa hình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xe địa hình

Câu hỏi thường gặp về "xe địa hình"

Xe địa hình tiếng Anh là gì?

Xe địa hình tiếng Anh là "All-terrain vehicle (ATV)" (danh từ), nghĩa là: Xe địa hình là loại xe có khả năng vận hành trên nhiều loại địa hình khác nhau như đất, cỏ, đá, và cát.

"All-terrain vehicle (ATV)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"All-terrain vehicle (ATV)" nghĩa tiếng Việt là "xe địa hình". Xe địa hình là loại xe dùng để đi qua các địa hình phức tạp.

Phát âm "All-terrain vehicle (ATV)" như thế nào?

"All-terrain vehicle (ATV)" có phiên âm IPA /ɔl-təˈreɪn ˈvihɪkəl (eɪ-ti-vi)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "All-terrain vehicle (ATV)"?

We rented an all-terrain vehicle to explore the mountainous area. — Chúng tôi thuê một chiếc xe địa hình để khám phá khu vực núi non.