Tiếng Việt
Địa tiếng Anh là gì?
Địa tiếng Anh là Land /lænd/. Đất đai, vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Land
Ví dụ câu với Địa / Land
- 1
Chúng tôi mua một mảnh đất để xây nhà.
We bought a piece of land to build a house.
- 2
Nông dân làm việc trên cánh đồng rộng lớn.
The farmers work on a large field.
Ghi chú dùng từ Địa
Địa đề cập đến vùng đất hoặc mặt đất. Các từ liên quan: đất (soil), đất đai (territory), vùng (area).
Video minh hoạ Địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Địa
Câu hỏi thường gặp về "Địa"
Địa tiếng Anh là gì?
Địa tiếng Anh là "Land" (danh từ), nghĩa là: Đất đai, vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của ai đó.
"Land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Land" nghĩa tiếng Việt là "Địa". Địa đề cập đến vùng đất hoặc mặt đất.
Phát âm "Land" như thế nào?
"Land" có phiên âm IPA /lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Land"?
We bought a piece of land to build a house. — Chúng tôi mua một mảnh đất để xây nhà.