The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xe đua tiếng Anh là gì?

xe đua tiếng Anh là racing car /ˈreɪsɪŋ kɑr/. Xe đua là loại xe ô tô được thiết kế đặc biệt để thi đấu trong các cuộc đua tốc độ.

Hình minh hoạ "xe đua" tiếng Anh là "racing car"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

racing car

Danh từ
/ˈreɪsɪŋ kɑr/

Ví dụ câu với xe đua / racing car

  1. 1

    Xe đua này đạt tốc độ tối đa trong vòng chưa đầy 10 giây.

    This racing car reached its top speed in less than 10 seconds.

  2. 2

    Các tay đua chuyên nghiệp thường sử dụng xe đua để thi đấu quốc tế.

    Professional drivers often use racing cars to compete internationally.

Ghi chú dùng từ xe đua

Xe đua là loại xe ô tô chuyên dụng cho đua tốc độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'đua xe' (car racing), 'đường đua' (racetrack), 'tay đua' (driver).

Video minh hoạ xe đua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xe đua

Câu hỏi thường gặp về "xe đua"

Xe đua tiếng Anh là gì?

Xe đua tiếng Anh là "racing car" (danh từ), nghĩa là: Xe đua là loại xe ô tô được thiết kế đặc biệt để thi đấu trong các cuộc đua tốc độ.

"racing car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"racing car" nghĩa tiếng Việt là "xe đua". Xe đua là loại xe ô tô chuyên dụng cho đua tốc độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'đua xe' (car racing), 'đường đua' (racetrack), 'tay đua' (driver).

Phát âm "racing car" như thế nào?

"racing car" có phiên âm IPA /ˈreɪsɪŋ kɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "racing car"?

This racing car reached its top speed in less than 10 seconds. — Xe đua này đạt tốc độ tối đa trong vòng chưa đầy 10 giây.