Tiếng Việt
Xe cộ tiếng Anh là gì?
xe cộ tiếng Anh là road vehicle /roʊd ˈvihɪkəl/. Các phương tiện giao thông chạy trên đường như ô tô, xe máy, xe tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
road vehicle
Ví dụ câu với xe cộ / road vehicle
- 1
Xe cộ lưu thông trên đường đông đúc vào giờ cao điểm.
Road vehicles are often congested during rush hours.
- 2
Các loại xe cộ như xe đạp, ô tô, xe buýt đều là phương tiện di chuyển trên đường.
Types of road vehicles include bicycles, cars, and buses.
Ghi chú dùng từ xe cộ
Xe cộ là các phương tiện di chuyển trên đường, gồm ô tô, xe máy, xe tải. Các từ liên quan: 'vehicle' (phương tiện), 'transportation' (giao thông), 'traffic' (giao thông đông đúc).
Video minh hoạ xe cộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe cộ
Câu hỏi thường gặp về "xe cộ"
Xe cộ tiếng Anh là gì?
Xe cộ tiếng Anh là "road vehicle" (danh từ), nghĩa là: Các phương tiện giao thông chạy trên đường như ô tô, xe máy, xe tải.
"road vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"road vehicle" nghĩa tiếng Việt là "xe cộ". Xe cộ là các phương tiện di chuyển trên đường, gồm ô tô, xe máy, xe tải.
Phát âm "road vehicle" như thế nào?
"road vehicle" có phiên âm IPA /roʊd ˈvihɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "road vehicle"?
Road vehicles are often congested during rush hours. — Xe cộ lưu thông trên đường đông đúc vào giờ cao điểm.