Tiếng Việt
Xe hoa tiếng Anh là gì?
xe hoa tiếng Anh là wedding car /ˈwɛdɪŋ kɑː/. Xe hoa là xe được trang trí đặc biệt để sử dụng trong lễ cưới, thường là xe hoa rước dâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wedding car
Ví dụ câu với xe hoa / wedding car
- 1
The wedding car was decorated with flowers and ribbons.
Chiếc xe hoa đã được trang trí bằng hoa và ruy băng.
- 2
They arrived at the church in a beautiful wedding car.
Họ đến nhà thờ trong một chiếc xe hoa đẹp.
Ghi chú dùng từ xe hoa
Xe hoa là loại xe dùng trong đám cưới, thường trang trí đẹp mắt. Các từ liên quan: 'car' (xe), 'ceremony' (lễ), 'bride' (cô dâu), 'groom' (chú rể).
Video minh hoạ xe hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe hoa
Câu hỏi thường gặp về "xe hoa"
Xe hoa tiếng Anh là gì?
Xe hoa tiếng Anh là "wedding car" (danh từ), nghĩa là: Xe hoa là xe được trang trí đặc biệt để sử dụng trong lễ cưới, thường là xe hoa rước dâu.
"wedding car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wedding car" nghĩa tiếng Việt là "xe hoa". Xe hoa là loại xe dùng trong đám cưới, thường trang trí đẹp mắt.
Phát âm "wedding car" như thế nào?
"wedding car" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ kɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wedding car"?
Chiếc xe hoa đã được trang trí bằng hoa và ruy băng. — The wedding car was decorated with flowers and ribbons.