The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xe tang tiếng Anh là gì?

xe tang tiếng Anh là hearse /hɜrs/. Xe tang là xe chuyên dụng dùng để chở quan tài trong tang lễ.

Hình minh hoạ "xe tang" tiếng Anh là "hearse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hearse

Danh từ
/hɜrs/

Ví dụ câu với xe tang / hearse

  1. 1

    Xe tang đã dừng lại trước nhà tang lễ để đưa thi thể vào.

    The hearse arrived at the funeral home to pick up the body.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy xe tang đi qua đường chính trong lễ tang.

    We saw the hearse pass through the main street during the funeral procession.

Ghi chú dùng từ xe tang

Xe tang là phương tiện vận chuyển thi thể trong tang lễ. Các từ liên quan: 'funeral' (đám tang), 'mourning' (sự thương tiếc), 'cemetery' (nghĩa trang).

Video minh hoạ xe tang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xe tang

Câu hỏi thường gặp về "xe tang"

Xe tang tiếng Anh là gì?

Xe tang tiếng Anh là "hearse" (danh từ), nghĩa là: Xe tang là xe chuyên dụng dùng để chở quan tài trong tang lễ.

"hearse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hearse" nghĩa tiếng Việt là "xe tang". Xe tang là phương tiện vận chuyển thi thể trong tang lễ.

Phát âm "hearse" như thế nào?

"hearse" có phiên âm IPA /hɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hearse"?

The hearse arrived at the funeral home to pick up the body. — Xe tang đã dừng lại trước nhà tang lễ để đưa thi thể vào.