Tiếng Việt
Xì bánh xe tiếng Anh là gì?
xì bánh xe tiếng Anh là Deflate a tire /dɪˈfleɪt/. Xì hơi hoặc làm mất khí trong lốp xe để giảm áp suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deflate a tire
Ví dụ câu với xì bánh xe / Deflate a tire
- 1
Tôi cần xì bánh xe để thay săm mới.
I need to deflate the tire to replace the tube.
- 2
Anh ấy đã xì bánh xe để dễ dàng tháo ra.
He deflated the tire to make it easier to remove.
Ghi chú dùng từ xì bánh xe
Xì bánh xe là quá trình làm giảm khí trong lốp xe để sửa chữa hoặc thay thế. Các từ liên quan: 'inflate a tire' (bơm khí vào lốp), 'pump' (bơm), 'air pressure' (áp suất khí).
Video minh hoạ xì bánh xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xì bánh xe
Câu hỏi thường gặp về "xì bánh xe"
Xì bánh xe tiếng Anh là gì?
Xì bánh xe tiếng Anh là "Deflate a tire" (động từ), nghĩa là: Xì hơi hoặc làm mất khí trong lốp xe để giảm áp suất.
"Deflate a tire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deflate a tire" nghĩa tiếng Việt là "xì bánh xe". Xì bánh xe là quá trình làm giảm khí trong lốp xe để sửa chữa hoặc thay thế.
Phát âm "Deflate a tire" như thế nào?
"Deflate a tire" có phiên âm IPA /dɪˈfleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deflate a tire"?
I need to deflate the tire to replace the tube. — Tôi cần xì bánh xe để thay săm mới.