Tiếng Việt
Xi mạ điện tiếng Anh là gì?
xi mạ điện tiếng Anh là electroplating /ɪˌlɛktrəˈpleɪtɪŋ/. Quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của vật thể bằng phương pháp điện phân để trang trí hoặc chống ăn mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electroplating
Ví dụ câu với xi mạ điện / electroplating
- 1
Xi mạ điện thường được sử dụng để làm bóng bề mặt của đồ trang sức.
Electroplating is commonly used to give jewelry a shiny finish.
- 2
Quá trình xi mạ điện giúp bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi bị gỉ sét.
Electroplating helps protect metal parts from rust.
Ghi chú dùng từ xi mạ điện
Xi mạ điện là một kỹ thuật phủ kim loại bằng điện phân, liên quan đến các thuật ngữ như 'galvanization' (mạ kẽm) và 'coating' (lớp phủ).
Video minh hoạ xi mạ điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xi mạ điện
Câu hỏi thường gặp về "xi mạ điện"
Xi mạ điện tiếng Anh là gì?
Xi mạ điện tiếng Anh là "electroplating" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của vật thể bằng phương pháp điện phân để trang trí hoặc chống ăn mòn.
"electroplating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electroplating" nghĩa tiếng Việt là "xi mạ điện". Xi mạ điện là một kỹ thuật phủ kim loại bằng điện phân, liên quan đến các thuật ngữ như 'galvanization' (mạ kẽm) và 'coating' (lớp phủ).
Phát âm "electroplating" như thế nào?
"electroplating" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrəˈpleɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electroplating"?
Electroplating is commonly used to give jewelry a shiny finish. — Xi mạ điện thường được sử dụng để làm bóng bề mặt của đồ trang sức.