Tiếng Việt
Xi mạ tiếng Anh là gì?
xi mạ tiếng Anh là plating /ˈpleɪtɪŋ/. Quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của vật thể để trang trí hoặc bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plating
Ví dụ câu với xi mạ / plating
- 1
The jewelry was finished with gold plating.
Trang sức được hoàn thiện bằng lớp mạ vàng.
- 2
They used nickel plating to prevent rust.
Họ sử dụng lớp mạ nickel để ngăn ngừa gỉ sét.
Ghi chú dùng từ xi mạ
Xi mạ là quá trình phủ kim loại lên bề mặt vật thể, thường dùng để trang trí hoặc bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan: 'coating' (lớp phủ), 'electroplating' (mạ điện), 'galvanization' (kẽm hóa).
Video minh hoạ xi mạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xi mạ
Câu hỏi thường gặp về "xi mạ"
Xi mạ tiếng Anh là gì?
Xi mạ tiếng Anh là "plating" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của vật thể để trang trí hoặc bảo vệ.
"plating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plating" nghĩa tiếng Việt là "xi mạ". Xi mạ là quá trình phủ kim loại lên bề mặt vật thể, thường dùng để trang trí hoặc bảo vệ.
Phát âm "plating" như thế nào?
"plating" có phiên âm IPA /ˈpleɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plating"?
Trang sức được hoàn thiện bằng lớp mạ vàng. — The jewelry was finished with gold plating.