Tiếng Việt
Xị mặt tiếng Anh là gì?
xị mặt tiếng Anh là sulk /fraʊn/. Giảm vẻ mặt, thể hiện sự buồn bực hoặc không hài lòng bằng cách nhăn mặt hoặc trề môi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sulk
Ví dụ câu với xị mặt / sulk
- 1
Cô ấy xị mặt khi nghe tin xấu.
She sulked after hearing the bad news.
- 2
Anh ấy xị mặt vì không được chơi game.
He sulked because he couldn't play the game.
Ghi chú dùng từ xị mặt
Xị mặt là hành động thể hiện sự không vui, thường đi kèm với nhăn mặt hoặc trề môi. Các từ liên quan: frown (nhăn mặt), pout (trề môi), complain (phàn nàn).
Video minh hoạ xị mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xị mặt
Câu hỏi thường gặp về "xị mặt"
Xị mặt tiếng Anh là gì?
Xị mặt tiếng Anh là "sulk" (động từ), nghĩa là: Giảm vẻ mặt, thể hiện sự buồn bực hoặc không hài lòng bằng cách nhăn mặt hoặc trề môi.
"sulk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sulk" nghĩa tiếng Việt là "xị mặt". Xị mặt là hành động thể hiện sự không vui, thường đi kèm với nhăn mặt hoặc trề môi.
Phát âm "sulk" như thế nào?
"sulk" có phiên âm IPA /fraʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sulk"?
She sulked after hearing the bad news. — Cô ấy xị mặt khi nghe tin xấu.