The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xiềng tiếng Anh là gì?

Xiềng tiếng Anh là Shackles /ˈʃækəlz/. Dây xích hoặc vòng sắt dùng để trói buộc ai đó hoặc thứ gì đó, thường để hạn chế chuyển động.

Hình minh hoạ "Xiềng" tiếng Anh là "Shackles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shackles

Danh từ
/ˈʃækəlz/

Ví dụ câu với Xiềng / Shackles

  1. 1

    Anh ấy bị xiềng trong nhà tù suốt nhiều năm.

    He was shackled in prison for many years.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy như bị xiềng trong mối quan hệ này.

    She feels like she is shackled in this relationship.

Ghi chú dùng từ Xiềng

Xiềng là dụng cụ trói buộc, thường dùng trong ngữ cảnh hạn chế tự do. Các từ liên quan: 'chains' (dây xích), 'restraints' (dụng cụ hạn chế), 'fetters' (dây trói).

Video minh hoạ Xiềng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xiềng

Câu hỏi thường gặp về "Xiềng"

Xiềng tiếng Anh là gì?

Xiềng tiếng Anh là "Shackles" (danh từ), nghĩa là: Dây xích hoặc vòng sắt dùng để trói buộc ai đó hoặc thứ gì đó, thường để hạn chế chuyển động.

"Shackles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shackles" nghĩa tiếng Việt là "Xiềng". Xiềng là dụng cụ trói buộc, thường dùng trong ngữ cảnh hạn chế tự do.

Phát âm "Shackles" như thế nào?

"Shackles" có phiên âm IPA /ˈʃækəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shackles"?

He was shackled in prison for many years. — Anh ấy bị xiềng trong nhà tù suốt nhiều năm.