The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xiềng xích tiếng Anh là gì?

Xiềng xích tiếng Anh là Chains and shackles /tʃeɪnz ənd ˈʃækəlz/. Xiềng xích là các vật kim loại dùng để trói buộc hoặc hạn chế chuyển động của ai đó hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "Xiềng xích" tiếng Anh là "Chains and shackles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chains and shackles

Danh từ
/tʃeɪnz ənd ˈʃækəlz/

Ví dụ câu với Xiềng xích / Chains and shackles

  1. 1

    Anh ta bị xiềng xích khi bị bắt giữ.

    He was chained when he was captured.

  2. 2

    Xiềng xích cũ kỹ đã gỉ sét trong kho.

    The old shackles were rusty in the warehouse.

Ghi chú dùng từ Xiềng xích

Xiềng xích thường dùng để trói buộc hoặc hạn chế tự do. Các từ liên quan gồm 'shackle' (xiềng xích), 'fetters' (dây trói), 'restraint' (sự hạn chế).

Video minh hoạ Xiềng xích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xiềng xích

Câu hỏi thường gặp về "Xiềng xích"

Xiềng xích tiếng Anh là gì?

Xiềng xích tiếng Anh là "Chains and shackles" (danh từ), nghĩa là: Xiềng xích là các vật kim loại dùng để trói buộc hoặc hạn chế chuyển động của ai đó hoặc vật thể.

"Chains and shackles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chains and shackles" nghĩa tiếng Việt là "Xiềng xích". Xiềng xích thường dùng để trói buộc hoặc hạn chế tự do.

Phát âm "Chains and shackles" như thế nào?

"Chains and shackles" có phiên âm IPA /tʃeɪnz ənd ˈʃækəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chains and shackles"?

He was chained when he was captured. — Anh ta bị xiềng xích khi bị bắt giữ.