Tiếng Việt
Xin lỗi tôi nhầm tiếng Anh là gì?
xin lỗi tôi nhầm tiếng Anh là Sorry, my mistake /ˈsɑri, maɪ mɪsˈteɪk/. Xin lỗi, tôi đã làm sai hoặc nhầm lẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sorry, my mistake
Ví dụ câu với xin lỗi tôi nhầm / Sorry, my mistake
- 1
Sorry, my mistake. Tôi đã gửi nhầm email.
Sorry, my mistake. I forgot our meeting time.
- 2
Sorry, my mistake. Tôi đã hiểu sai yêu cầu.
Sorry, my mistake. I thought you said Monday.
Ghi chú dùng từ xin lỗi tôi nhầm
Cụm từ thể hiện sự xin lỗi vì sai sót hoặc nhầm lẫn. Các từ liên quan: apologize (xin lỗi), mistake (lỗi), error (lỗi), misunderstanding (hiểu lầm).
Video minh hoạ xin lỗi tôi nhầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin lỗi tôi nhầm
Câu hỏi thường gặp về "xin lỗi tôi nhầm"
Xin lỗi tôi nhầm tiếng Anh là gì?
Xin lỗi tôi nhầm tiếng Anh là "Sorry, my mistake" (cụm từ), nghĩa là: Xin lỗi, tôi đã làm sai hoặc nhầm lẫn.
"Sorry, my mistake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sorry, my mistake" nghĩa tiếng Việt là "xin lỗi tôi nhầm". Cụm từ thể hiện sự xin lỗi vì sai sót hoặc nhầm lẫn.
Phát âm "Sorry, my mistake" như thế nào?
"Sorry, my mistake" có phiên âm IPA /ˈsɑri, maɪ mɪsˈteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sorry, my mistake"?
Sorry, my mistake. I forgot our meeting time. — Sorry, my mistake. Tôi đã gửi nhầm email.