The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xịt thơm miệng tiếng Anh là gì?

Xịt thơm miệng tiếng Anh là Breath freshener /brɛθ ˈfrɛʃnər/. Sản phẩm giúp làm thơm miệng và giảm mùi hôi miệng.

Hình minh hoạ "Xịt thơm miệng" tiếng Anh là "Breath freshener"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Breath freshener

Danh từ
/brɛθ ˈfrɛʃnər/

Ví dụ câu với Xịt thơm miệng / Breath freshener

  1. 1

    Tôi dùng xịt thơm miệng sau bữa ăn để cảm thấy thơm tho hơn.

    I use a breath freshener after meals to feel fresher.

  2. 2

    Xịt thơm miệng là lựa chọn nhanh chóng để làm mới hơi thở.

    A breath freshener is a quick choice to refresh your breath.

Ghi chú dùng từ Xịt thơm miệng

Xịt thơm miệng giúp làm sạch hơi thở, liên quan đến các sản phẩm như kẹo cao su, nước súc miệng, và viên ngậm thơm.

Video minh hoạ Xịt thơm miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xịt thơm miệng

Câu hỏi thường gặp về "Xịt thơm miệng"

Xịt thơm miệng tiếng Anh là gì?

Xịt thơm miệng tiếng Anh là "Breath freshener" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm giúp làm thơm miệng và giảm mùi hôi miệng.

"Breath freshener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Breath freshener" nghĩa tiếng Việt là "Xịt thơm miệng". Xịt thơm miệng giúp làm sạch hơi thở, liên quan đến các sản phẩm như kẹo cao su, nước súc miệng, và viên ngậm thơm.

Phát âm "Breath freshener" như thế nào?

"Breath freshener" có phiên âm IPA /brɛθ ˈfrɛʃnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Breath freshener"?

I use a breath freshener after meals to feel fresher. — Tôi dùng xịt thơm miệng sau bữa ăn để cảm thấy thơm tho hơn.