Tiếng Việt
Xịt phòng tiếng Anh là gì?
Xịt phòng tiếng Anh là Air freshener /eər ˈfrɛʃnər/. Chất làm thơm phòng, dùng để tạo mùi dễ chịu trong không gian sống hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Air freshener
Ví dụ câu với Xịt phòng / Air freshener
- 1
Tôi đã mua một bình xịt phòng mới để làm thơm phòng khách.
I bought a new air freshener to scent the living room.
- 2
Xịt phòng giúp không khí trong nhà luôn dễ chịu.
Air fresheners help keep the indoor air pleasant.
Ghi chú dùng từ Xịt phòng
Xịt phòng là sản phẩm dùng để tạo mùi thơm cho không gian. Các từ liên quan: 'scent' (mùi thơm), 'deodorizer' (chất khử mùi), 'fragrance' (hương thơm).
Video minh hoạ Xịt phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xịt phòng
Câu hỏi thường gặp về "Xịt phòng"
Xịt phòng tiếng Anh là gì?
Xịt phòng tiếng Anh là "Air freshener" (danh từ), nghĩa là: Chất làm thơm phòng, dùng để tạo mùi dễ chịu trong không gian sống hoặc làm việc.
"Air freshener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Air freshener" nghĩa tiếng Việt là "Xịt phòng". Xịt phòng là sản phẩm dùng để tạo mùi thơm cho không gian.
Phát âm "Air freshener" như thế nào?
"Air freshener" có phiên âm IPA /eər ˈfrɛʃnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Air freshener"?
I bought a new air freshener to scent the living room. — Tôi đã mua một bình xịt phòng mới để làm thơm phòng khách.