The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xìu tiếng Anh là gì?

xìu tiếng Anh là Droopy /ˈdruːpi/. Mô tả trạng thái trông ủ rũ, buồn bã hoặc thiếu sức sống.

Hình minh hoạ "xìu" tiếng Anh là "Droopy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Droopy

Tính từ
/ˈdruːpi/

Ví dụ câu với xìu / Droopy

  1. 1

    Anh ấy trông rất xìu sau khi nghe tin xấu.

    He looked very droopy after hearing the bad news.

  2. 2

    Cây cối xìu xuống vì thiếu nước.

    The plants look droopy due to lack of water.

Ghi chú dùng từ xìu

Từ 'xìu' miêu tả cảm giác hoặc trạng thái thiếu sức sống, mệt mỏi. Các từ liên quan gồm 'sad' (buồn), 'depressed' (trầm cảm), 'listless' (thiếu sức sống).

Video minh hoạ xìu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xìu

Câu hỏi thường gặp về "xìu"

Xìu tiếng Anh là gì?

Xìu tiếng Anh là "Droopy" (tính từ), nghĩa là: Mô tả trạng thái trông ủ rũ, buồn bã hoặc thiếu sức sống.

"Droopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Droopy" nghĩa tiếng Việt là "xìu". Từ 'xìu' miêu tả cảm giác hoặc trạng thái thiếu sức sống, mệt mỏi.

Phát âm "Droopy" như thế nào?

"Droopy" có phiên âm IPA /ˈdruːpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Droopy"?

He looked very droopy after hearing the bad news. — Anh ấy trông rất xìu sau khi nghe tin xấu.