The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xỉu tiếng Anh là gì?

xỉu tiếng Anh là faint /feɪnt/. Trạng thái mất ý thức tạm thời do thiếu máu hoặc yếu tố khác.

Hình minh hoạ "xỉu" tiếng Anh là "faint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

faint

Danh từ
/feɪnt/

Ví dụ câu với xỉu / faint

  1. 1

    Anh ấy đã xỉu vì mất nước trong suốt buổi nắng nóng.

    He fainted from dehydration during the hot day.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy chóng mặt và sắp xỉu.

    She felt dizzy and was about to faint.

Ghi chú dùng từ xỉu

Xỉu là trạng thái mất ý thức tạm thời, thường do thiếu máu hoặc yếu tố gây sốc. Các từ liên quan gồm 'collapse' (ngã quỵ), 'unconscious' (mất ý thức), 'dizzy' (chóng mặt).

Video minh hoạ xỉu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với xỉu

Câu hỏi thường gặp về "xỉu"

Xỉu tiếng Anh là gì?

Xỉu tiếng Anh là "faint" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái mất ý thức tạm thời do thiếu máu hoặc yếu tố khác.

"faint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"faint" nghĩa tiếng Việt là "xỉu". Xỉu là trạng thái mất ý thức tạm thời, thường do thiếu máu hoặc yếu tố gây sốc.

Phát âm "faint" như thế nào?

"faint" có phiên âm IPA /feɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "faint"?

He fainted from dehydration during the hot day. — Anh ấy đã xỉu vì mất nước trong suốt buổi nắng nóng.