The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xóa nạn mù chữ tiếng Anh là gì?

xóa nạn mù chữ tiếng Anh là illiteracy eradication /ɪˈlɪtərəsi ɪˌrædəˈkeɪʃən/. Chiến dịch hoặc hoạt động nhằm loại bỏ tình trạng mù chữ trong cộng đồng.

Hình minh hoạ "xóa nạn mù chữ" tiếng Anh là "illiteracy eradication"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

illiteracy eradication

Cụm từ
/ɪˈlɪtərəsi ɪˌrædəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với xóa nạn mù chữ / illiteracy eradication

  1. 1

    Chính phủ đã thực hiện nhiều chương trình để xóa nạn mù chữ trong vùng sâu vùng xa.

    The government has implemented many programs to eradicate illiteracy in remote areas.

  2. 2

    Xóa nạn mù chữ là một bước quan trọng để nâng cao trình độ dân trí.

    Eradicating illiteracy is an important step to improve the educational level of the population.

Ghi chú dùng từ xóa nạn mù chữ

Xóa nạn mù chữ là quá trình giảm thiểu hoặc loại bỏ tình trạng không biết đọc biết viết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'education' (giáo dục), 'literacy' (trình độ đọc viết), và 'literacy campaign' (chiến dịch xóa mù chữ).

Video minh hoạ xóa nạn mù chữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xóa nạn mù chữ

Câu hỏi thường gặp về "xóa nạn mù chữ"

Xóa nạn mù chữ tiếng Anh là gì?

Xóa nạn mù chữ tiếng Anh là "illiteracy eradication" (cụm từ), nghĩa là: Chiến dịch hoặc hoạt động nhằm loại bỏ tình trạng mù chữ trong cộng đồng.

"illiteracy eradication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"illiteracy eradication" nghĩa tiếng Việt là "xóa nạn mù chữ". Xóa nạn mù chữ là quá trình giảm thiểu hoặc loại bỏ tình trạng không biết đọc biết viết.

Phát âm "illiteracy eradication" như thế nào?

"illiteracy eradication" có phiên âm IPA /ɪˈlɪtərəsi ɪˌrædəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "illiteracy eradication"?

The government has implemented many programs to eradicate illiteracy in remote areas. — Chính phủ đã thực hiện nhiều chương trình để xóa nạn mù chữ trong vùng sâu vùng xa.